Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. coal

coal

/koʊl/

「coal」はVietnameseでどういう意味ですか?

than củi

The factory burns coal to generate electricity.

Nhà máy đốt than củi để sản xuất điện.


「coal」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Than củi là một loại nhiên liệu rắn được hình thành từ các vật liệu hữu cơ đã bị chôn vùi và chịu áp lực trong hàng triệu năm.

Coal is a major source of energy in many countries.

Than củi là một nguồn năng lượng quan trọng ở nhiều quốc gia.

Than củi thường được sử dụng trong sản xuất điện, luyện kim và làm nhiên liệu cho các nhà máy.

Cụm từ kết hợp

burn coalđốt than củicoal minemỏ thancoal industryngành công nghiệp than

Từ đồng nghĩa

fossil fuelmineralcarbon

Từ trái nghĩa

renewable energysolar powerwind energy

Cụm từ liên quan

black goldcụm từ
than củi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'coal' thường chỉ than củi, trong khi 'charcoal' (than củi) là một loại than được sử dụng trong nấu nướng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'coal' và 'charcoal'

'Coal' thường được sử dụng để chỉ than củi trong sản xuất điện và công nghiệp, trong khi 'charcoal' là một loại than được sử dụng trong nấu nướng.

Nguồn gốc từ

Từ 'coal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'col', có nghĩa là 'than củi'. Nó bắt nguồn từ tiếng German 'kola' và tiếng Latin 'carbo'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'coal' thường được sử dụng để chỉ than củi, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể đề cập đến các loại than khác như than bùn hoặc than đá bitum.

Phân tích từ

coal
than củi
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。