Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. chill

chill

/tʃɪl/
làm mát, thư giãn, thoải mái

Let's chill at home with some snacks.

Chúng ta thư giãn tại nhà với một chút snack.


thông thường

Làm cho cảm giác mát mẻ, giảm nhiệt độ.

The air conditioner helps chill the room.

Máy lạnh giúp làm mát phòng.

Thường dùng với đồ uống hoặc không khí.

thông thường

Thư giãn, nghỉ ngơi, thoải mái.

We need to chill after a long day.

Chúng ta cần thư giãn sau một ngày dài.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.

thông thường

Làm cho ai đó bình tĩnh, không căng thẳng.

Just chill, everything will be fine.

Thôi thư giãn đi, mọi thứ sẽ tốt đẹp.

Dùng để khuyên người khác không lo lắng.

Cụm từ kết hợp

chill outthư giãn, nghỉ ngơichill vibescảm giác thoải máichill musicâm nhạc thư giãn

Từ đồng nghĩa

relaxcalm downcool off

Từ trái nghĩa

stressworryoverheat

Cụm từ liên quan

chill outđộng từ cụm
thư giãn, nghỉ ngơi
chill vibescụm từ
cảm giác thoải mái

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'chill' thường dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp cho văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'chillen' (làm cho lạnh).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。