Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. car

car

/kɑːr/
xe hơi

I drive my car to work every day.

Tôi lái xe hơi đi làm mỗi ngày.


thông thường

Một phương tiện giao thông có động cơ, thường có bốn bánh, được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa trên đường.

She bought a new car last month.

Cô ấy mua một chiếc xe hơi mới tháng trước.

Từ "car" thường được sử dụng để chỉ xe hơi cá nhân, khác với "vehicle" (phương tiện giao thông chung).

Cụm từ kết hợp

drive a carlái xecar keyschìa khóa xecar accidenttai nạn xe hơi

Từ đồng nghĩa

vehicleautomobileauto

Từ trái nghĩa

bicyclemotorcycle

Cụm từ liên quan

carpoolcụm từ
chia sẻ xe đi lại
car washcụm từ
đổ xe

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Ghi nhớ rằng "car" chỉ xe hơi cá nhân, còn "vehicle" có nghĩa rộng hơn.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Khi nói về xe hơi cá nhân, dùng "car"; khi nói về phương tiện giao thông chung, dùng "vehicle".

Nguồn gốc từ

Từ "car" bắt nguồn từ tiếng Latinh "carrus" (xe bò), qua tiếng Pháp "carre" trước khi vào tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, "car" thường chỉ xe hơi cá nhân, còn "vehicle" có nghĩa rộng hơn, bao gồm xe tải, xe buýt, và các phương tiện khác.

Phân tích từ

car
xe hơi
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。