Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. career

career

/kəˈrɪər/
sự nghiệp

She built a successful career in technology.

Cô ấy xây dựng sự nghiệp thành công trong lĩnh vực công nghệ.


trang trọng

Sự nghiệp hoặc nghề nghiệp của một người, bao gồm tất cả các công việc và thành tựu trong suốt cuộc đời làm việc.

He decided to change his career path after 10 years in finance.

Ông ấy quyết định thay đổi con đường sự nghiệp sau 10 năm làm việc trong lĩnh vực tài chính.

Thường được sử dụng để nói về sự phát triển và thành tựu trong nghề nghiệp.

Cụm từ kết hợp

career pathcon đường sự nghiệpcareer developmentphát triển sự nghiệpcareer changethay đổi nghề nghiệp

Từ đồng nghĩa

professionvocationaloccupation

Từ trái nghĩa

hobbyamateur

Cụm từ liên quan

career laddercụm từ
bậc thang sự nghiệp
career faircụm từ
hội chợ tuyển dụng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'career' và 'job', 'career' thường đề cập đến sự nghiệp lâu dài và có mục tiêu, trong khi 'job' có thể chỉ công việc tạm thời.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'career' và 'job'

'Career' thường liên quan đến sự phát triển và mục tiêu nghề nghiệp, trong khi 'job' chỉ đơn giản là công việc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'carrière', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'sự tiến bộ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'career' thường được sử dụng để chỉ sự nghiệp lâu dài và có mục tiêu, khác với 'job' (công việc tạm thời) hoặc 'occupation' (nghề nghiệp chung).

Phân tích từ

career
sự nghiệp
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。