Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. can do attitude

can do attitude

/kæn duː ˈætɪtjuːd/
tính cách tích cực và quyết tâm

With a can do attitude, she tackled every challenge at work.

Với tinh thần tích cực, cô ấy đối phó với mọi thách thức tại công việc.


thông thường

Tính cách tích cực, quyết tâm và sẵn sàng đối phó với mọi thách thức.

The team's can do attitude helped them win the project.

Tinh thần tích cực của đội làm cho họ giành được dự án.

A can do attitude is essential for entrepreneurs.

Tinh thần tích cực là điều cần thiết cho những người kinh doanh.

Thường dùng để mô tả người có tinh thần tích cực và quyết tâm giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

adopt a can do attitudenắm bắt tinh thần tích cựcshow a can do attitudebiểu hiện tinh thần tích cực

Từ đồng nghĩa

positive attitudedetermined mindsetproactive approach

Từ trái nghĩa

negative attitudepessimistic outlooklazy mindset

Cụm từ liên quan

can do spiritcụm từ
tinh thần tích cực và quyết tâm
positive mindsetcụm từ
tinh thần tích cực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Thường dùng để mô tả người có tinh thần tích cực và quyết tâm giải quyết vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'can do' (có thể làm được) và 'attitude' (tính cách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc giải quyết vấn đề, nhấn mạnh sự tích cực và quyết tâm.

Phân tích từ

can do
có thể làm được
phrase
+
attitude
tính cách
word
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。