Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. by hook or by crook

by hook or by crook

/baɪ hʊk ɔːr baɪ krʊk/◆thành ngữ
bằng mọi giá

She was determined to win the competition by hook or by crook.

Cô ấy quyết tâm giành chiến thắng trong cuộc thi bằng mọi giá.


◆ Nghĩa thực sự
bằng mọi cách có thể, dù phải vượt qua mọi trở ngại
¶ Nghĩa đen
bằng móc sắt hoặc móc cong (nghĩa đen)
Phân tích nghĩa đen
hookmóc sắt dùng để bắt động vật+crookmóc cong dùng để bắt động vật
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người thợ săn dùng những dụng cụ thô sơ để bắt động vật, tượng trưng cho sự quyết tâm và kiên trì đến cùng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên quyết tâm đạt điểm cao trong kỳ thi cuối kỳ, sẵn sàng thức khuya học bài và nhờ gia sư giảng bài.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh lối sống 'không bỏ cuộc' trong văn hóa phương Tây, đặc biệt phổ biến trong thể thao, kinh doanh và học tập.
thông thường

bằng mọi cách có thể, dù phải làm bất cứ điều gì

He will get that promotion by hook or by crook, even if he has to work overtime every day.

Anh ấy sẽ đạt được sự thăng tiến bằng mọi giá, ngay cả khi phải làm thêm giờ mỗi ngày.

They managed to finish the project by hook or by crook, despite the tight deadline.

Họ đã hoàn thành dự án bằng mọi cách có thể, bất chấp thời hạn gấp gáp.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (quyết tâm) nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực (bất chấp đạo đức) tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

do something by hook or by crooklàm điều gì đó bằng mọi giá

Từ đồng nghĩa

by any means necessaryat all costsno matter whatby fair means or foul

Từ trái nghĩa

willinglywithout coercionlegitimately

Cụm từ liên quan

by fair means or foulthành ngữ
bằng mọi cách, dù công bằng hay không
at all costscụm từ
bằng mọi giá

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm mạnh mẽ. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến hành động phi pháp.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa tích cực và tiêu cực

Nếu ngữ cảnh thể hiện sự quyết tâm tích cực (ví dụ: học tập, thi đấu), dùng 'bằng mọi giá'. Nếu ám chỉ hành động phi đạo đức, dịch là 'bằng mọi cách' kèm giải thích.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thế kỷ 14, xuất phát từ phương pháp săn bắn truyền thống dùng móc sắt (hook) và móc cong (crook) để bắt động vật. Sau này mở rộng nghĩa sang việc đạt mục đích bằng mọi cách.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực thể hiện sự quyết tâm, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ hành động phi đạo đức.

Phân tích từ

by hook
bằng móc sắt (phương pháp săn bắn cổ)
literal
+
by crook
bằng móc cong (phương pháp săn bắn cổ)
literal
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。