Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. business entity

business entity

/ˈbɪznəs ˈentəti/
đơn vị kinh doanh

A corporation is a common type of business entity.

Công ty cổ phần là một loại đơn vị kinh doanh phổ biến.


Luật
trang trọng

Một tổ chức hoặc đơn vị hoạt động với mục đích kinh doanh, bao gồm công ty, doanh nghiệp, hoặc tổ chức khác có hoạt động thương mại.

This business entity was registered under the new tax laws.

Đơn vị kinh doanh này đã được đăng ký theo luật thuế mới.

Trong pháp lý, 'business entity' thường đề cập đến các hình thức tổ chức kinh doanh hợp pháp như công ty, hợp danh, hoặc doanh nghiệp cá nhân.

Kinh doanh
Kinh doanh

Một tổ chức kinh doanh có thể là công ty, doanh nghiệp, hoặc tổ chức kinh tế hoạt động để kiếm lợi nhuận.

Small business entities often struggle with regulatory compliance.

Các đơn vị kinh doanh nhỏ thường gặp khó khăn trong việc tuân thủ quy định pháp luật.

Trong kinh doanh, thuật ngữ này thường được sử dụng để nói về các tổ chức kinh tế có hoạt động thương mại.

Cụm từ kết hợp

register a business entityđăng ký một đơn vị kinh doanhlegal business entityđơn vị kinh doanh hợp phápbusiness entity structurecấu trúc tổ chức kinh doanh

Từ đồng nghĩa

corporationcompanyenterprisefirm

Cụm từ liên quan

legal entitycụm từ
đơn vị pháp nhân
corporate entitycụm từ
đơn vị công ty

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong văn bản pháp lý, hãy sử dụng 'business entity' để đề cập đến các tổ chức kinh doanh hợp pháp.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'legal entity'

'Business entity' thường đề cập đến các tổ chức kinh doanh, còn 'legal entity' có thể bao gồm cả tổ chức phi lợi nhuận.

Nguồn gốc từ

Từ 'business' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'bisinesse' (công việc, giao dịch), còn 'entity' từ tiếng Latin 'entitas' (sự tồn tại).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'business entity' thường đề cập đến các hình thức tổ chức kinh doanh hợp pháp như công ty, hợp danh, hoặc doanh nghiệp cá nhân. Trong kinh doanh, thuật ngữ này thường được sử dụng để nói về các tổ chức kinh tế có hoạt động thương mại.

Phân tích từ

business
kinh doanh, giao dịch
root
+
entity
đơn vị, thực thể
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。