blow the whistle
tố giácThe employee blew the whistle on the company's illegal activities.
Nhân viên đã tố giác các hoạt động bất hợp pháp của công ty.
Tiết lộ hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc nguy hiểm cho cơ quan có thẩm quyền nhằm ngăn chặn hoặc xử lý.
She decided to blow the whistle after witnessing fraud in her department.
Cô ấy quyết định tố giác sau khi chứng kiến gian lận trong phòng ban của mình.
The whistleblower was protected by law from retaliation.
Người tố giác được pháp luật bảo vệ khỏi sự trả đũa.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp, ám chỉ việc báo cáo các hành vi vi phạm nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'blow the whistle' và 'expose'
'Blow the whistle' thường ám chỉ việc báo cáo hành vi vi phạm nghiêm trọng (pháp luật, đạo đức) cho cơ quan có thẩm quyền, trong khi 'expose' có thể dùng cho bất kỳ sự tiết lộ thông tin nào, không nhất thiết là vi phạm.
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng 'blow the whistle'?
Chỉ sử dụng khi hành vi được tố giác là nghiêm trọng (ví dụ: tham nhũng, gian lận, nguy hiểm đến cộng đồng) và người tố giác có ý định ngăn chặn hoặc xử lý hành vi đó.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ thể thao: trọng tài thổi còi (whistle) để báo hiệu vi phạm luật lệ. Từ thế kỷ 19, nghĩa bóng được mở rộng sang việc báo cáo hành vi sai trái.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Người tố giác thường được gọi là 'whistleblower'.