bless
chúc phúcThe priest blessed the couple before their wedding.
Bác sĩ đã chúc phúc cho cặp đôi trước khi họ cưới.
Chúc phúc, cầu xin sự bảo vệ hoặc sự phúc lành từ Thượng đế hoặc một nguồn linh thiêng.
She blessed her children before they left for school.
Cô ấy đã chúc phúc cho các con trước khi họ đi học.
Thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc các bối cảnh nghi thức.
Chúc may mắn hoặc cầu xin sự bảo vệ cho ai đó.
I blessed him for his safe journey.
Tôi đã chúc may mắn cho anh ấy trong chuyến đi an toàn của anh ấy.
Có thể được sử dụng trong các bối cảnh không tôn giáo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo
Từ 'bless' thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, như lễ rửa tội, lễ cưới, hoặc khi cầu xin sự bảo vệ từ Thượng đế.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các bối cảnh không tôn giáo
Trong tiếng Anh, 'bless' không được sử dụng trong các bối cảnh không tôn giáo để biểu thị sự chúc phúc hoặc cầu xin sự bảo vệ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'blēdsian', có nghĩa là 'chúc phúc, cầu xin sự bảo vệ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'bless' thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh không tôn giáo để biểu thị sự chúc phúc hoặc cầu xin sự bảo vệ.