Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. biography

biography

/ˌbaɪˈɒɡrəfi/
cuộc đời của một người

She wrote a biography about her famous grandfather.

Cô ấy viết một cuốn tiểu sử về ông cố của mình.


trang trọng

Một cuốn sách hoặc tài liệu mô tả chi tiết cuộc đời và sự nghiệp của một người, thường được viết bởi một người khác.

The biography reveals many unknown facts about the scientist's life.

Cuốn tiểu sử tiết lộ nhiều thông tin chưa biết về cuộc đời của nhà khoa học.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực văn học và lịch sử.

Cụm từ kết hợp

write a biographyviết một cuốn tiểu sửauthorized biographycuốn tiểu sử được phép viếtbiography ofcuốn tiểu sử về

Từ đồng nghĩa

autobiographylife storymemoir

Cụm từ liên quan

write one's own biographycụm từ
viết tiểu sử về chính mình

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'biography' và 'autobiography'

'Biography' là tiểu sử được viết bởi một người khác, còn 'autobiography' là tự truyện, được viết bởi chính người đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'biography' với 'autobiography'. 'Biography' là tiểu sử được viết bởi người khác, còn 'autobiography' là tự truyện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'bios' (cuộc sống) và 'graphia' (viết).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ một tác phẩm văn học mô tả cuộc đời của một người, khác với 'autobiography' (tự truyện).

Phân tích từ

bio
cuộc sống
root
+
graphy
viết
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。