Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. begin counting

begin counting

/bɪˈɡɪn ˈkaʊntɪŋ/
bắt đầu đếm

Let's begin counting the votes.

Chúng ta hãy bắt đầu đếm phiếu bầu.


trang trọngthông thường

Bắt đầu quá trình đếm số lượng hoặc tính toán

The teacher asked the students to begin counting the items in their bags.

Giáo viên yêu cầu học sinh bắt đầu đếm các vật phẩm trong túi của họ.

Thường được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến đếm số lượng hoặc tính toán.

Cụm từ kết hợp

begin counting frombắt đầu đếm từbegin counting downbắt đầu đếm ngược

Từ đồng nghĩa

start countingcommence counting

Từ trái nghĩa

stop countingcease counting

Cụm từ liên quan

count downcụm từ
đếm ngược
count upcụm từ
đếm lên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Dùng cụm từ này khi muốn bắt đầu quá trình đếm số lượng hoặc tính toán.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'begin' (bắt đầu) và 'counting' (đếm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu bắt đầu quá trình đếm hoặc tính toán.

Phân tích từ

begin
bắt đầu
root
+
counting
đếm
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。