Looking up...
This treatment is very costly.
Chế độ điều trị này rất đắt tiền.
Có giá trị cao, tốn kém
Renovating the house proved to be costly.
Sửa nhà đã chứng tỏ là rất tốn kém.
Dùng để mô tả việc gì đó đắt tiền hoặc tốn nhiều chi phí.
Dùng 'be costly' khi muốn nhấn mạnh tính tốn kém của việc gì đó, không chỉ đơn giản là 'đắt'.
Không dùng 'be costly' để mô tả vật phẩm, chỉ dùng cho hành động, quá trình hoặc dịch vụ.
Từ ghép từ 'be' (là) và 'costly' (đắt tiền).
Thường dùng để nói về chi phí cao hoặc giá trị lớn của việc gì đó.