be careful

/biː ˈkɛrfəl/
cẩn thận

Be careful when crossing the street.

Hãy cẩn thận khi băng qua đường.


thông thường

Lời khuyên để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm, yêu cầu sự chú ý và thận trọng.

Be careful with that knife!

Cẩn thận với con dao đó!

She told him to be careful with his words.

Cô ấy bảo anh ấy cẩn thận với những lời nói của mình.

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhắc nhở ai đó phải chú ý và tránh nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

be careful withcẩn thận vớibe careful not tocẩn thận không

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take carecụm từ
chăm sóc, cẩn thận
watch outcụm từ
cẩn thận, chú ý

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Câu 'be careful' thường được sử dụng khi bạn muốn nhắc nhở ai đó phải chú ý hoặc tránh nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Cảnh báo

Dùng để cảnh báo người khác về nguy hiểm tiềm ẩn.

Nguồn gốc từ

Từ 'careful' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'carful', có nghĩa là 'chăm sóc, quan tâm'.

Ghi chú sử dụng

Câu 'be careful' thường được sử dụng để cảnh báo hoặc khuyên bảo người khác phải chú ý và tránh nguy hiểm.

Phân tích từ

be
động từ to be
root
+
careful
chăm sóc, cẩn thận
adjective
Từ Điển Anh Việt