be careful
cẩn thậnBe careful when crossing the street.
Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
thông thường
Lời khuyên để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm, yêu cầu sự chú ý và thận trọng.
Be careful with that knife!
Cẩn thận với con dao đó!
She told him to be careful with his words.
Cô ấy bảo anh ấy cẩn thận với những lời nói của mình.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhắc nhở ai đó phải chú ý và tránh nguy hiểm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hàng ngày
Câu 'be careful' thường được sử dụng khi bạn muốn nhắc nhở ai đó phải chú ý hoặc tránh nguy hiểm.
Quy tắc vàng
Cảnh báo
Dùng để cảnh báo người khác về nguy hiểm tiềm ẩn.
Nguồn gốc từ
Từ 'careful' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'carful', có nghĩa là 'chăm sóc, quan tâm'.
Ghi chú sử dụng
Câu 'be careful' thường được sử dụng để cảnh báo hoặc khuyên bảo người khác phải chú ý và tránh nguy hiểm.
Phân tích từ
be
động từ to be
rootcareful
chăm sóc, cẩn thận
adjectiveTừ Điển Anh Việt