Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be attentive to

be attentive to

/biː əˈtɛntɪv tuː/
chú ý đến

She was very attentive to her teacher's instructions.

Cô ấy rất chú ý đến những hướng dẫn của thầy cô.


trang trọngthông thường

Chú ý, tập trung vào một điều gì đó hoặc một người nào đó, thường để hiểu rõ hơn hoặc tránh sai lầm.

You should be attentive to the details in this contract.

Bạn nên chú ý đến những chi tiết trong hợp đồng này.

Parents need to be attentive to their children's emotions.

Cha mẹ cần chú ý đến cảm xúc của con cái.

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao, như học tập, làm việc, hoặc quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

be attentive to detailschú ý đến chi tiếtbe attentive to instructionschú ý đến hướng dẫn

Từ đồng nghĩa

pay attention tofocus ontake notice of

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookneglect

Cụm từ liên quan

pay attention tocụm từ
chú ý đến
focus oncụm từ
tập trung vào

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Câu này thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao, như học tập, làm việc, hoặc quan hệ xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ 'attentive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attentus', có nghĩa là 'chú ý' hoặc 'tập trung'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao, như học tập, làm việc, hoặc quan hệ xã hội.

Phân tích từ

be
động từ 'là'
verb
+
attentive
chú ý, tập trung
adjective
+
to
tới, về
preposition
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。