Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. august

august

/ˈɔːɡəst/

「august」はVietnameseでどういう意味ですか?

đáng kính trọng

The august presence of the president commanded respect.

Sự hiện diện đáng kính trọng của tổng thống thu hút sự tôn trọng.


「august」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Đáng kính trọng, có uy tín cao, mang tính nghiêm trang.

The august assembly of scholars discussed the future of education.

Những học giả đáng kính trọng đã thảo luận về tương lai của giáo dục.

Thường dùng để mô tả những người có uy tín cao hoặc các tổ chức có tính nghiêm trang.

thông thường

Tháng tám (tên của tháng 8).

We planned our vacation for August.

Chúng tôi đã lên kế hoạch đi nghỉ trong tháng tám.

Dùng để chỉ tên của tháng 8 trong năm.

Cụm từ kết hợp

august presencesự hiện diện đáng kính trọngaugust assemblynhóm đáng kính trọng

Từ đồng nghĩa

dignifiedrespectedvenerable

Từ trái nghĩa

commonordinaryundistinguished

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trang hoặc uy tín cao của một người hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'augustus', có nghĩa là 'đáng kính trọng, vĩ đại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả những người hoặc tổ chức có uy tín cao hoặc các sự kiện có tính nghiêm trang.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。