assign

/əˈsaɪn/
gán, phân công

The teacher assigned homework to the students.

Giáo viên đã phân công bài tập cho học sinh.


trang trọng

Phân công, giao cho ai đó một nhiệm vụ hoặc công việc.

The manager assigned the project to the new team.

Quản lý đã phân công dự án cho nhóm mới.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giáo dục.

Công nghệ
chuyên ngành

Gán một giá trị hoặc thuộc tính cho một biến trong lập trình.

In programming, you can assign a value to a variable.

Trong lập trình, bạn có thể gán một giá trị cho một biến.

Trong lập trình, 'assign' thường được dùng để chỉ việc gán giá trị.

Cụm từ kết hợp

assign a taskphân công một nhiệm vụassign a valuegán một giá trịassign blamechịu trách nhiệm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

assign a rolecụm từ
phân công một vai trò
assign a meaningcụm từ
gán một ý nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'assign' thường được dùng trong môi trường làm việc hoặc giáo dục, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'assignare', có nghĩa là 'đặt, phân công'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'assign' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức như giáo dục, công việc hoặc lập trình.

Phân tích từ

ass
tính từ
prefix
+
sign
ký hiệu, dấu
root
Từ Điển Anh Việt