Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. appetite

appetite

/ˈæp.ə.taɪt/
sự thèm ăn

After the long hike, we all had a big appetite.

Sau chuyến đi bộ dài, tất cả chúng tôi đều cảm thấy đói bụng.


chung

nhu cầu hoặc mong muốn mạnh mẽ đối với thức ăn

The smell of fresh bread gave her an appetite.

Mùi bánh mì mới nướng khiến cô ấy thèm ăn.

Thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc ẩm thực.

chung

sự ham muốn hoặc mong muốn mạnh mẽ đối với điều gì đó (nghĩa bóng)

She has an appetite for adventure.

Cô ấy có một niềm khao khát phiêu lưu.

Có thể dùng cho bất kỳ sở thích hoặc ham muốn nào, không chỉ thức ăn.

Cụm từ kết hợp

lose one's appetitemất cảm giác ngon miệnghave a healthy appetitecó cảm giác ngon miệng tốtwork up an appetitelàm việc gì đó khiến mình thấy đói

Từ đồng nghĩa

hungerdesirecravingyearning

Từ trái nghĩa

satietyindifferencedistaste

Cụm từ liên quan

to whet one's appetitecụm từ
khơi dậy sự thèm ăn hoặc mong muốn

Mẹo hay

Phân biệt 'appetite' và 'hunger'

'Hunger' thường chỉ sự thèm ăn sinh lý (đói bụng), trong khi 'appetite' có thể chỉ sự thèm ăn nói chung hoặc ham muốn đối với bất kỳ điều gì. Ví dụ: 'I have no hunger' (Tôi không đói) vs. 'I have no appetite' (Tôi không thèm ăn, có thể do bệnh hoặc tâm trạng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'appetite' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy chú ý đến ngữ cảnh: 'appetite' có thể chỉ sự thèm ăn vật lý (thức ăn) hoặc ham muốn tinh thần (khao khát thành công, phiêu lưu...). Không nên dùng 'appetite' để chỉ sự thèm ăn quá mức bệnh lý (thường dùng 'gluttony').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *appetitus* (sự thèm muốn), xuất phát từ động từ *appetere* (thèm khát, hướng tới). Đã được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *appetit*.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'appetite' (sự thèm ăn) với 'appetizer' (món khai vị). Trong tiếng Việt, 'appetite' thường được dịch là 'sự thèm ăn' hoặc 'khao khát' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

appet-
thèm khát, mong muốn
root
+
-ite
hậu tố chỉ trạng thái hoặc đặc tính
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。