Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. anything like that

anything like that

/ˈɛn.i.θɪŋ laɪk ðæt/
cái gì đó tương tự

Do you have anything like that in stock?

Bạn có hàng gì đó tương tự trong kho không?


thông thường

Dùng để đề cập đến một vật, sự kiện, hoặc ý tưởng tương tự hoặc giống nhau với cái đã được đề cập trước đó.

I don’t like this shirt. Do you have anything like that in a different color?

Tôi không thích áo sơ mi này. Bạn có cái gì đó tương tự nhưng màu khác không?

She’s looking for a book like that, but with a happier ending.

Cô ấy đang tìm một cuốn sách như vậy, nhưng kết thúc vui hơn.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để đề cập đến một vật hoặc ý tưởng tương tự.

Cụm từ kết hợp

anything like thatcái gì đó tương tựsomething like thatcái gì đó tương tự

Từ đồng nghĩa

something like thatanything similarsomething similar

Từ trái nghĩa

nothing like thatcompletely different

Cụm từ liên quan

something like thatcụm từ
cái gì đó tương tự

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Cụm từ này thường được sử dụng trong câu hỏi để hỏi về sự tương tự của một vật hoặc ý tưởng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường và không phù hợp cho văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ "anything" (một cái gì đó) kết hợp với "like that" (tương tự như vậy) để tạo thành một cụm từ chỉ sự tương tự.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để đề cập đến một vật, sự kiện, hoặc ý tưởng tương tự với cái đã được đề cập trước đó.

Phân tích từ

anything
một cái gì đó
root
+
like that
tương tự như vậy
phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。