Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. anybody

anybody

/ˈɛn.i.bɒd.i/
ai đó

Is anybody here?

Có ai ở đây không?


thông thường

Người nào đó; ai đó (dùng để chỉ một người không xác định hoặc không quan trọng)

Anybody can learn this language with practice.

Ai cũng có thể học được ngôn ngữ này với sự tập luyện.

She didn't tell anybody about her plans.

Cô ấy không nói với ai về kế hoạch của mình.

Thường dùng trong câu hỏi hoặc để chỉ một người không xác định.

Cụm từ kết hợp

anybody elseai khácanybody whobất kỳ ai

Từ đồng nghĩa

someoneanyone

Từ trái nghĩa

nobodyno one

Cụm từ liên quan

anybody's guesscụm từ
điều mà bất kỳ ai cũng có thể đoán

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Từ 'anybody' thường được sử dụng trong câu hỏi để hỏi về sự tồn tại của một người nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'any' (bất kỳ) và 'body' (cái thể, người).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi hoặc để chỉ một người không xác định. Có thể thay thế bằng 'anyone' trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

any
bất kỳ
root
+
body
người
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。