nobody

/ˈnoʊ.bɒd.i/
không ai

Nobody came to the party.

Không ai đến bữa tiệc.


thông thường

Không ai, không có ai, không có người nào

She thought nobody would notice her mistake.

Cô ấy nghĩ không ai sẽ phát hiện ra lỗi của mình.

Nobody can do this better than you.

Không ai làm được điều này tốt hơn bạn.

Dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc sự không có ai.

Cụm từ kết hợp

nobody knowskhông ai biếtnobody careskhông ai quan tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nobody's perfectcụm từ
Không ai hoàn hảo

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'nobody' thường dùng trong câu phủ định và có thể thay thế bằng 'no one'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Sau 'nobody' thường dùng động từ ở dạng nguyên mẫu (không cần thêm 'to').

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'no' (không) và 'body' (cái thể, người).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự vắng mặt hoặc sự không có ai.

Phân tích từ

no
không
prefix
+
body
cái thể, người
root
Từ Điển Anh Việt