Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. altogether

altogether

/ˌɔl.təˈɡɛð.ər/
tổng cộng

There were twenty people altogether at the meeting.

Tổng cộng có hai mươi người tham dự cuộc họp.


chung

tổng cộng; toàn bộ; nói chung

Altogether, the project cost over $1 million.

Tổng cộng, dự án tiêu tốn hơn 1 triệu đô la.

She was altogether happy with the results.

Cô ấy hoàn toàn hài lòng với kết quả.

Thường đứng cuối câu để chỉ tổng số hoặc mức độ hoàn toàn.

trang trọng

hoàn toàn; toàn bộ

The plan was altogether different from what we expected.

Kế hoạch hoàn toàn khác biệt so với những gì chúng tôi mong đợi.

Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mức độ hoàn toàn.

Cụm từ kết hợp

altogether differenthoàn toàn khác biệtaltogether newhoàn toàn mớialtogether happyhoàn toàn hài lòng

Từ đồng nghĩa

in totalcompletelyentirelywhollythoroughly

Từ trái nghĩa

partiallyincompletelypartly

Cụm từ liên quan

all togethercụm từ
tất cả cùng nhau

Mẹo hay

Phân biệt 'altogether' và 'all together'

'Altogether' (một từ) nghĩa là 'tổng cộng' hoặc 'hoàn toàn'. 'All together' (hai từ) nghĩa là 'tất cả cùng nhau'. Ví dụ: 'They were all together in the room' (Họ ở tất cả cùng nhau trong phòng).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Altogether' thường đứng cuối câu hoặc trước tính từ/trạng từ để nhấn mạnh. Ví dụ: 'The plan was altogether different' (Kế hoạch hoàn toàn khác biệt).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'eal togeþer' (toàn bộ cùng nhau), kết hợp 'eal' (toàn bộ) + 'together' (cùng nhau).

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'all together' (tất cả cùng nhau). 'Altogether' thường đứng cuối câu trong vai trò trạng từ chỉ tổng số hoặc mức độ hoàn toàn.

Phân tích từ

al
toàn bộ (tiền tố)
prefix
+
together
cùng nhau
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。