Looking up...
There were twenty people altogether at the meeting.
Tổng cộng có hai mươi người tham dự cuộc họp.
tổng cộng; toàn bộ; nói chung
Altogether, the project cost over $1 million.
Tổng cộng, dự án tiêu tốn hơn 1 triệu đô la.
She was altogether happy with the results.
Cô ấy hoàn toàn hài lòng với kết quả.
Thường đứng cuối câu để chỉ tổng số hoặc mức độ hoàn toàn.
hoàn toàn; toàn bộ
The plan was altogether different from what we expected.
Kế hoạch hoàn toàn khác biệt so với những gì chúng tôi mong đợi.
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mức độ hoàn toàn.
'Altogether' (một từ) nghĩa là 'tổng cộng' hoặc 'hoàn toàn'. 'All together' (hai từ) nghĩa là 'tất cả cùng nhau'. Ví dụ: 'They were all together in the room' (Họ ở tất cả cùng nhau trong phòng).
'Altogether' thường đứng cuối câu hoặc trước tính từ/trạng từ để nhấn mạnh. Ví dụ: 'The plan was altogether different' (Kế hoạch hoàn toàn khác biệt).
Từ tiếng Anh cổ 'eal togeþer' (toàn bộ cùng nhau), kết hợp 'eal' (toàn bộ) + 'together' (cùng nhau).
Không nhầm lẫn với 'all together' (tất cả cùng nhau). 'Altogether' thường đứng cuối câu trong vai trò trạng từ chỉ tổng số hoặc mức độ hoàn toàn.