Looking up...
The captain decided to alter course to avoid the storm.
Thuyền trưởng quyết định thay đổi hướng đi để tránh bão.
Thay đổi hướng hoặc lộ trình của một phương tiện (như tàu, máy bay, xe) để hướng đến một điểm mới hoặc tránh trở ngại.
The pilot had to alter course due to bad weather.
Phi công phải thay đổi lộ trình vì thời tiết xấu.
Thường dùng trong lĩnh vực hàng không và hàng hải.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực hàng không, hàng hải hoặc khi nói về việc thay đổi lộ trình.
Từ 'alter' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'alterare' (thay đổi), còn 'course' có nghĩa là lộ trình hoặc hướng đi.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành như hàng không, hàng hải hoặc trong các tình huống cần thay đổi lộ trình.