Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. affirmation

affirmation

/əˈfɜːrmeɪʃən/
sự xác nhận

Her affirmation of his decision gave him confidence.

Sự xác nhận của cô ấy về quyết định của anh ấy đã làm cho anh ấy có thêm tự tin.


trang trọng

Lời hoặc hành động xác nhận sự thật, sự chính xác hoặc sự hợp lệ của điều gì đó.

The doctor's affirmation of the diagnosis was crucial for treatment.

Sự xác nhận của bác sĩ về chẩn đoán là rất quan trọng cho việc điều trị.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.

thông thường

Lời khẳng định hoặc khuyến khích, thường nhằm tăng cường tự tin hoặc động lực.

Positive affirmations can help improve your mindset.

Các lời khẳng định tích cực có thể giúp cải thiện tư duy của bạn.

Trong tâm lý học, các lời khẳng định tích cực được sử dụng để tăng cường tự tin và giảm căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

positive affirmationlời khẳng định tích cựcself-affirmationsự khẳng định bản thân

Từ đồng nghĩa

confirmationvalidationassertionratification

Từ trái nghĩa

denialnegationdisavowal

Cụm từ liên quan

affirmative actioncụm từ
chính sách ưu tiên

Mẹo hay

Sử dụng trong tâm lý học

'Affirmation' thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả các lời khẳng định tích cực giúp cải thiện tư duy và tự tin.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'affirmation' và 'confirmation'

'Affirmation' thường được sử dụng để mô tả sự khẳng định tích cực hoặc sự xác nhận từ bên ngoài, trong khi 'confirmation' thường được sử dụng để mô tả sự xác nhận sự thật hoặc sự chính xác của điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'affirmatio', có nghĩa là 'sự khẳng định'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'affirmation' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong tâm lý học để mô tả sự khẳng định tích cực.

Phân tích từ

affirm
khẳng định
root
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。