Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. affect

affect

/əˈfɛkt/
ảnh hưởng

The weather can affect your mood.

Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.


trang trọng

Để có tác động hoặc ảnh hưởng đến cảm xúc, hành vi hoặc tình trạng của ai đó.

His words deeply affected her.

Lời của anh ấy ảnh hưởng sâu sắc đến cô ấy.

Thường dùng để chỉ tác động tâm lý hoặc cảm xúc.

trang trọng

Để tác động đến một quá trình hoặc kết quả.

Stress can affect cognitive performance.

Stress có thể ảnh hưởng đến hiệu suất nhận thức.

Trong tâm lý học, 'affect' có thể đề cập đến cả cảm xúc và tác động đến hành vi.

Cụm từ kết hợp

affect someone's lifeảnh hưởng đến cuộc sống của ai đóaffect the outcomeảnh hưởng đến kết quảaffect the environmentảnh hưởng đến môi trường

Từ đồng nghĩa

influenceimpactalterchangemodify

Từ trái nghĩa

leave unchangedignoreneglect

Cụm từ liên quan

affect and effectcụm từ
Tác động và kết quả

Mẹo hay

Sử dụng đúng 'affect' và 'effect'

'Affect' thường là động từ, nghĩa là 'ảnh hưởng', còn 'effect' thường là danh từ, nghĩa là 'kết quả'.

Quy tắc vàng

Tác động tâm lý

Khi muốn nói về tác động đến cảm xúc hoặc tâm trạng, dùng 'affect'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'affectus' có nghĩa là 'cảm xúc, tình cảm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'affect' thường dùng để chỉ tác động tâm lý, còn 'effect' dùng để chỉ kết quả. Trong tiếng Việt, 'ảnh hưởng' có thể dùng cho cả hai ý nghĩa.

Phân tích từ

af-
toward
prefix
+
-fect
do, make
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。