Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. adolescent

adolescent

/ˌædəˈlesənt/
thiếu niên

Adolescents often struggle with identity and self-esteem.

Thiếu niên thường gặp khó khăn với vấn đề định danh và tự tin.


trang trọng

Người ở độ tuổi từ 10 đến 19, nằm giữa tuổi trẻ và tuổi trưởng thành.

The study focuses on the mental health of adolescents.

Nghiên cứu này tập trung vào sức khỏe tâm thần của thiếu niên.

Thường dùng trong bối cảnh y tế, giáo dục hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

adolescent developmentphát triển thiếu niênadolescent psychologytâm lý học thiếu niênadolescent behaviorhành vi thiếu niên

Từ đồng nghĩa

teenageradolescent youthyoung person

Từ trái nghĩa

adultchild

Cụm từ liên quan

adolescent crisiscụm từ
crisis thiếu niên
adolescent rebellioncụm từ
sự phản kháng của thiếu niên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'adolescent' thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc giáo dục, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'adolescentem', nghĩa là 'đang trưởng thành'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ giai đoạn phát triển từ tuổi trẻ sang tuổi trưởng thành.

Phân tích từ

adolesc
đang trưởng thành
root
+
-ent
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。