a roof over one's head

/ə ruːf oʊvər wʌnz hɛd/thành ngữ
có mái che

After losing his job, he was worried about having a roof over his head.

Sau khi mất việc, anh ấy lo lắng về việc có mái che trên đầu.


Nghĩa thực sự
sự đảm bảo về nơi ở ổn định, an toàn, không bị vô gia cư
Nghĩa đen
một mái nhà che trên đầu ai đó
Phân tích nghĩa đen
a roofmái nhà+over one's headphía trên đầu ai đó
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh mái nhà che chở khỏi mưa gió, tượng trưng cho sự an toàn và ổn định trong cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi nói về nhu cầu cơ bản của con người là có nơi ở, đặc biệt trong các bối cảnh xã hội, nhân đạo hoặc khi thảo luận về chính sách nhà ở.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của nơi ở trong văn hóa phương Tây, nơi mà quyền có nơi ở ổn định được coi là quyền cơ bản của con người.
thông thường

sự bảo vệ khỏi thời tiết xấu, đặc biệt là mưa và gió, thông qua nơi trú ngụ

Charity organizations work to ensure that everyone has a roof over their head.

Các tổ chức từ thiện hoạt động để đảm bảo mọi người đều có mái che.

Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của nơi ở ổn định, không chỉ đơn thuần là mái nhà vật lý.

Cụm từ kết hợp

provide a roof over one's headcung cấp nơi ởlose one's roofmất nơi ở

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh xã hội, nhân đạo hoặc khi thảo luận về vấn đề nhà ở. Không dùng để chỉ nơi ở tạm thời hay ngắn hạn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

Cụm từ này không chỉ đơn thuần là 'có mái nhà', mà là sự đảm bảo về nơi ở ổn định, an toàn. Ví dụ: 'After the flood, many families lost their roof over their heads' nghĩa là họ mất nơi ở chứ không chỉ mất mái nhà vật lý.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ nhấn mạnh nhu cầu cơ bản về nơi trú ngụ, thường xuất hiện trong các bối cảnh xã hội hoặc nhân đạo. Không nên hiểu theo nghĩa đen là mái nhà vật lý, mà là sự đảm bảo an toàn về chỗ ở.

Từ Điển Anh Việt