Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a lot of money

a lot of money

/ə lɒt əv ˈmʌni/
nhiều tiền

She inherited a lot of money from her grandparents.

Cô ấy thừa kế nhiều tiền từ ông bà.


thông thường

Số lượng tiền lớn, thường được dùng để chỉ một khoản tiền đáng kể hoặc nhiều hơn bình thường.

Winning the lottery gave him a lot of money.

Đánh trúng số đã cho anh ấy nhiều tiền.

A lot of money is needed to start a business like this.

Cần nhiều tiền để bắt đầu một doanh nghiệp như vậy.

Thường được dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả một số tiền lớn.

Cụm từ kết hợp

a lot of moneynhiều tiềnmake a lot of moneylàm được nhiều tiềnspend a lot of moneytiêu nhiều tiền

Từ đồng nghĩa

a large sum of moneya great deal of moneya fortune

Từ trái nghĩa

a little moneynot much money

Cụm từ liên quan

a fortunecụm từ
một số tiền lớn
a large sum of moneycụm từ
một số tiền lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một số tiền lớn hơn bình thường, không nhất thiết phải là số tiền lớn nhất có thể.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính xác

Đừng dùng cụm từ này khi muốn nói về một số tiền nhỏ hoặc bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ "a lot" có nghĩa là 'nhiều' và "money" có nghĩa là 'tiền'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ một số lượng tiền lớn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả một số tiền lớn. Nó có thể được dùng trong các ngữ cảnh tích cực (như thừa kế) hoặc tiêu cực (như chi tiêu quá nhiều).

Phân tích từ

a lot
nhiều
phrase
+
of
của
preposition
+
money
tiền
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。