Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a considerable distance

a considerable distance

/ə kənˈsɪdərəbl ˈdɪstəns/
một khoảng cách đáng kể

The town is a considerable distance from the city.

Thị trấn cách thành phố một khoảng cách đáng kể.


trang trọngthông thường

Một khoảng cách lớn hoặc đáng kể, thường được sử dụng để chỉ khoảng cách xa hoặc đáng kể giữa hai điểm.

The hike covers a considerable distance through the mountains.

Chuyến đi bộ đi qua một khoảng cách đáng kể trong dãy núi.

We traveled a considerable distance to reach the festival.

Chúng tôi đã đi một khoảng cách đáng kể để đến được lễ hội.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh khoảng cách lớn hoặc đáng kể.

Cụm từ kết hợp

a considerable distance awaycách một khoảng cách đáng kểa considerable distance fromcách một khoảng cách đáng kể từ

Từ đồng nghĩa

a long waya great distancea significant distance

Từ trái nghĩa

a short distancea small distancea negligible distance

Cụm từ liên quan

a long way offcụm từ
cách xa
a stone's throw awaycụm từ
cách rất gần

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để nhấn mạnh khoảng cách lớn, không dùng cho khoảng cách nhỏ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh khoảng cách đáng kể giữa hai điểm.

Nguồn gốc từ

Từ 'considerable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'considerabilis' (có thể xem xét), và 'distance' từ tiếng Latinh 'distare' (cách xa).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả khoảng cách lớn hoặc đáng kể, có thể là về khoảng cách vật lý hoặc thời gian.

Phân tích từ

considerable
đáng kể, lớn
adjective
+
distance
khoảng cách
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。