a dog-eat-dog world

/ə ˈdɔɡ-ˌiːt-ˈdɔɡ wɜːld/◆thành ngữ
thế giới khắc nghiệt

In the business world, it's a dog-eat-dog world where only the strongest survive.

Trong thế giới kinh doanh, đây là một thế giới khắc nghiệt nơi chỉ những kẻ mạnh nhất mới tồn tại.


◆ Nghĩa thực sự
một thế giới cạnh tranh khốc liệt nơi mọi người sẵn sàng làm bất cứ điều gì để thành công, ngay cả khi phải hại người khác
Nghĩa đen
một thế giới nơi con chó ăn thịt con chó khác
Phân tích nghĩa đen
dogcon chó+eatăn+dogcon chó+worldthế giới
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh những con chó hoang dã tranh giành thức ăn, nơi kẻ yếu bị loại bỏ
◈ Ngữ cảnh sử dụng
mô tả môi trường kinh doanh, thể thao hoặc xã hội nơi sự cạnh tranh gay gắt và thiếu sự hợp tác
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm tiến hóa về sự cạnh tranh sinh tồn trong xã hội phương Tây, đặc biệt nhấn mạnh tính cá nhân chủ nghĩa.
thông thường

một thế giới khắc nghiệt nơi mọi người cạnh tranh tàn nhẫn vì lợi ích cá nhân

She warned her son that the fashion industry is a dog-eat-dog world.

Cô ấy cảnh báo con trai mình rằng ngành thời trang là một thế giới khắc nghiệt.

Thường dùng để mô tả môi trường cạnh tranh khốc liệt, thiếu sự hợp tác.

Cụm từ kết hợp

survive in a dog-eat-dog worldtồn tại trong một thế giới khắc nghiệtface a dog-eat-dog worldđối mặt với một thế giới khắc nghiệt

Cụm từ liên quan

survival of the fittestthành ngữ
sự sống sót của kẻ mạnh nhất
red in tooth and clawcụm từ
tàn nhẫn, không thương tiếc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này nhấn mạnh sự cạnh tranh khốc liệt, không nên dùng để mô tả những môi trường hợp tác hoặc thân thiện.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen đề cập đến hành vi động vật, nhưng nghĩa bóng ám chỉ con người trong môi trường cạnh tranh.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ quan sát hành vi của loài chó hoang dã, nơi những con yếu nhất bị những con mạnh hơn ăn thịt. Cụm từ này xuất hiện vào thế kỷ 19 trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thể thao hoặc môi trường cạnh tranh cao. Không nên hiểu theo nghĩa đen.

Phân tích từ

dog
con chó
noun
+
eat
ăn
verb
+
dog
con chó
noun
+
world
thế giới
noun
Từ Điển Anh Việt