Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. unvergesslich

unvergesslich

/ˌʔʊnfɛɐ̯ˈɡɛslɪç/
không thể quên

Der Urlaub in Vietnam war unvergesslich.

Kỳ nghỉ ở Việt Nam thật không thể quên.


neutral

Cảm xúc hoặc sự kiện mạnh mẽ đến mức không thể bị lãng quên.

Das Konzert war unvergesslich dank der atemberaubenden Performance des Künstlers.

Buổi hòa nhạc thật không thể quên nhờ màn trình diễn tuyệt vời của nghệ sĩ.

Ihre Worte hinterließen einen unvergesslichen Eindruck.

Những lời nói của cô ấy để lại ấn tượng không thể quên.

Thường dùng cho trải nghiệm tích cực hoặc tiêu cực sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

unvergessliches Erlebnistrải nghiệm không thể quênunvergessliche Erinnerungkỷ niệm không thể quênunvergessliche Reisechuyến đi không thể quên

Từ đồng nghĩa

einprägsambleibendunauslöschlich

Từ trái nghĩa

vergesslichflüchtigunbedeutend

Mẹo hay

Phân biệt 'unvergesslich' và 'unvergeßlich'

Cả hai đều đúng chính tả. 'Unvergesslich' (chính tả mới) phổ biến hơn ở Đức hiện đại, trong khi 'unvergeßlich' (chính tả cũ) vẫn xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản cũ.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'unvergesslich'

Thường đi kèm với động từ 'sein' (là) hoặc 'werden' (trở nên) trong vai trò vị ngữ. Ví dụ: 'Das war unvergesslich.' (Điều đó thật không thể quên.)

Nguồn gốc từ

Từ 'un-' (phủ định) + 'vergesslich' (dễ quên), bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'vergessen' (quên), liên quan đến tiếng Anh 'forget' và tiếng Latin 'perdere'.

Ghi chú sử dụng

Dùng cho trải nghiệm cá nhân hoặc sự kiện quan trọng. Không dùng cho vật phẩm vật chất trừ khi có ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
vergesslich
dễ quên
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。