Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. provozieren

provozieren

/pʁoˈvoːt͡siːʁən/
kích động, gây thách thức

Seine provokativen Äußerungen provozieren oft Diskussionen.

Các phát biểu thách thức của anh ấy thường gây ra những cuộc thảo luận.


thông thường

Gây ra một phản ứng mạnh mẽ, thường là sự phẫn nộ hoặc sự phản đối, bằng cách nói hoặc làm gì đó gây thách thức.

Der Politiker provozierte die Menge mit seinen umstrittenen Aussagen.

Chính trị gia đã kích động đám đông với những phát biểu gây tranh cãi của mình.

Sie provozierte ihn absichtlich, um eine Reaktion zu bekommen.

Cô ấy cố tình kích động anh ấy để nhận được phản hồi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gây tranh cãi hoặc gây thách thức.

Cụm từ kết hợp

provozierenkích độngprovozieren lassenđể cho kích động

Từ đồng nghĩa

reizenherausfordernstörenprovokant sein

Từ trái nghĩa

beruhigenbeschwichtigenvermeiden

Cụm từ liên quan

provozieren lassencụm từ
để cho kích động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gây tranh cãi

Từ 'provozieren' thường được sử dụng khi muốn mô tả hành động gây thách thức hoặc kích động một phản ứng mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'provocare' có nghĩa là 'gọi ra, thách thức'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gây thách thức hoặc kích động một phản ứng mạnh mẽ.

Phân tích từ

pro-
trước, trước khi
prefix
+
-vozieren
gọi, thách thức
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。