eintragen in

/ˈaɪnˌtʁaːɡn̩ ˈɪn/
đăng ký vào

Ich möchte mich in den Kurs eintragen.

Tôi muốn đăng ký vào khóa học.


trang trọng

Đăng ký, ghi tên vào một danh sách hoặc hệ thống

Sie hat sich in die Warteliste eingetragen.

Cô ấy đã đăng ký vào danh sách chờ.

Thường được sử dụng trong các thủ tục chính thức như đăng ký học, đăng ký tham gia hoạt động, hoặc ghi tên vào danh sách.

Cụm từ kết hợp

sich eintragen inđăng ký vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'eintragen in' với các danh từ phù hợp như 'Kurs', 'Warteliste', hoặc 'Verein' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ 'eintragen' có nguồn gốc từ tiếng Đức, từ 'ein' (vào) và 'tragen' (mang, ghi). 'In' là một giới từ chỉ hướng vào một danh sách hoặc hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như đăng ký học, đăng ký tham gia sự kiện, hoặc ghi tên vào danh sách. Có thể được sử dụng với các danh từ như 'Kurs' (khóa học), 'Warteliste' (danh sách chờ), hoặc 'Verein' (câu lạc bộ).

Phân tích từ

ein
vào
prefix
+
tragen
mang, ghi
root
+
in
vào
preposition
Từ Điển Đức Việt