Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ebenfalls

ebenfalls

/eːbənˈfaːls/
cũng

Ich gehe ebenfalls ins Kino.

Tôi cũng đi xem phim.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ rằng một hành động, tình trạng hoặc thuộc tính cũng áp dụng cho một chủ thể khác.

Sie mag Äpfel, und ich mag sie ebenfalls.

Cô ấy thích táo, và tôi cũng thích.

Er hat das Problem ebenfalls bemerkt.

Anh ấy cũng đã nhận thấy vấn đề đó.

Thường được sử dụng trong câu phức để nối hai phần mệnh đề có ý nghĩa tương tự.

Cụm từ kết hợp

ebenfalls bekanntcũng được biết đếnebenfalls interessiertcũng quan tâm

Từ đồng nghĩa

auchgleichfallssowohl ... als auch

Từ trái nghĩa

nichtkeineswegs

Cụm từ liên quan

sowohl ... als auchcụm từ
cả ... lẫn

Mẹo hay

Sử dụng 'ebenfalls' trong văn bản chính thức

Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hơn so với 'auch'. Nó thường xuất hiện ở cuối câu hoặc mệnh đề.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Ebenfalls' thường được đặt ở cuối câu hoặc mệnh đề để nối hai phần có ý nghĩa tương tự.

Nguồn gốc từ

Từ 'ebenfalls' được hình thành từ 'eben' (nghĩa là 'ngay bây giờ') và 'falls' (nghĩa là 'nếu'), nhưng trong tiếng hiện đại nó đã phát triển thành một từ riêng biệt có nghĩa là 'cũng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'ebenfalls' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hơn so với 'auch'. Nó thường xuất hiện ở cuối câu hoặc mệnh đề.

Phân tích từ

eben
ngay bây giờ
root
+
falls
nếu
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。