Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. nicht

nicht

/nɪçt/
không

Ich habe nicht viel Zeit.

Tôi không có nhiều thời gian.


trang trọngthông thường

Dùng để phủ định một động từ, tính từ hoặc danh từ, biểu thị sự không tồn tại hoặc không thực hiện.

Das ist nicht wahr.

Điều đó không phải là sự thật.

Er ist nicht hier.

Anh ấy không ở đây.

Thường được sử dụng với động từ ở dạng nguyên mẫu hoặc phân từ quá khứ.

Cụm từ kết hợp

nicht mehrkhông còn nữanicht nurkhông chỉnicht einmalchưa nói đến

Từ đồng nghĩa

keinkeineswegsgar nicht

Từ trái nghĩa

dochjagewiss

Cụm từ liên quan

nicht wahr?cụm từ
chính không?
nicht zu fassencụm từ
không thể tin được

Mẹo hay

Sử dụng 'nicht' với động từ

'Nicht' thường đứng trước động từ trong câu phủ định. Ví dụ: 'Ich gehe nicht.' (Tôi không đi.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'nicht' và 'kein'

'Nicht' phủ định động từ, tính từ hoặc danh từ, còn 'kein' phủ định danh từ. Ví dụ: 'Ich habe kein Auto.' (Tôi không có xe.)

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Đức trung cổ 'nicht', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'niowiht' (không có gì).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'nicht' thường được sử dụng để phủ định một động từ, tính từ hoặc danh từ. Nó thường đứng trước động từ hoặc sau tính từ. Trong câu phủ định, 'nicht' thường đi kèm với 'kein' khi phủ định một danh từ.

Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。