an den Tisch legen
đặt ra bữa ănKannst du bitte das Essen an den Tisch legen?
Anh có thể đặt bữa ăn ra bàn được không?
thông thường
Đặt thức ăn lên bàn để ăn
Sie hat das Geschirr an den Tisch gelegt.
Cô ấy đã đặt đồ ăn ra bàn.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị bữa ăn gia đình hoặc bữa tiệc.
Cụm từ kết hợp
das Essen an den Tisch legenđặt bữa ăn ra bàn
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu này thường dùng khi chuẩn bị bữa ăn, không dùng cho việc đặt đồ khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'an den Tisch' (tại bàn) và 'legen' (đặt).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi chuẩn bị bữa ăn hoặc sắp xếp đồ ăn trên bàn.
Phân tích từ
an den Tisch
tại bàn
phraselegen
đặt
verbTừ Điển Đức Việt