Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. alt aussehen

alt aussehen

/alt aʊ̯sˈzeːən/
trông già

Sie sieht alt aus, obwohl sie erst 40 ist.

Cô ấy trông già, dù mới 40 tuổi.


thông thường

Trông có vẻ già hơn tuổi thực tế, thường do căng thẳng, thiếu ngủ, hoặc lối sống không lành mạnh.

Nach Jahren der Überarbeitung sieht er alt aus.

Sau nhiều năm làm việc quá sức, anh ấy trông già.

Thường dùng để mô tả người có vẻ mệt mỏi hoặc già hơn tuổi thực tế.

Cụm từ kết hợp

alt aussehen für sein Altertrông già cho tuổialt aussehen lassenlàm cho trông già

Từ đồng nghĩa

gealtert aussehenermüdet aussehen

Từ trái nghĩa

jung aussehenfrisch aussehen

Cụm từ liên quan

alt aussehen lassencụm từ
làm cho trông già

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Câu này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'alt' (già) và 'aussehen' (trông, có vẻ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả người có vẻ già hơn tuổi thực tế.

Phân tích từ

alt
già
root
+
aussehen
trông, có vẻ
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。