Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Tod eines Menschen

Tod eines Menschen

/toːt aɪ̯nəs ˈmɛnʃən/
cái chết của một người

Der Tod eines Menschen ist immer ein trauriges Ereignis.

Cái chết của một người luôn là một sự kiện buồn bã.


trang trọng

Cái chết của một người, thường được xem xét trong bối cảnh pháp lý, y tế hoặc xã hội.

Der Tod eines Menschen kann durch natürliche Ursachen oder durch Fremdeinwirkung verursacht werden.

Cái chết của một người có thể do nguyên nhân tự nhiên hoặc do tác động của bên ngoài.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, báo cáo y tế hoặc các cuộc thảo luận xã hội.

Cụm từ kết hợp

Tod eines Menschen durch Fremdeinwirkungcái chết của một người do tác động của bên ngoàiTod eines Menschen durch natürliche Ursachencái chết của một người do nguyên nhân tự nhiên

Từ đồng nghĩa

MenschensterbenTodesfall

Từ trái nghĩa

Geburt eines Menschen

Cụm từ liên quan

Todesursachecụm từ
nguyên nhân cái chết
Todeszeitpunktcụm từ
thời điểm cái chết

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, nên tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Phải sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, y tế hoặc xã hội, không phải trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Tod' (cái chết) và 'eines Menschen' (của một người).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo y tế hoặc các cuộc thảo luận về pháp lý.

Phân tích từ

Tod
cái chết
root
+
eines
của một
determiner
+
Menschen
người
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。