Tiefgründigkeit
sự sâu sắcSeine Tiefgründigkeit beeindruckte alle.
Sự sâu sắc của anh ấy đã làm mọi người ngưỡng mộ.
trang trọng
Tính chất sâu sắc, có ý nghĩa sâu xa hoặc suy nghĩ sâu sắc.
Die Tiefgründigkeit ihrer Philosophie ist beeindruckend.
Triết lý của cô ấy rất sâu sắc.
Thường dùng để mô tả tư duy, tư tưởng hoặc tác phẩm nghệ thuật có ý nghĩa sâu xa.
Cụm từ kết hợp
Tiefgründigkeit einer Ideesự sâu sắc của một ý tưởngTiefgründigkeit eines Gesprächssự sâu sắc của một cuộc trò chuyện
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường dùng để mô tả tác phẩm văn học hoặc tư tưởng có ý nghĩa sâu xa.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'tief' (sâu) và 'Gründigkeit' (sự căn bản), nghĩa là sự sâu sắc.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học, triết học hoặc khi nói về tính cách của một người.
Phân tích từ
tief
sâu
rootGründigkeit
sự căn bản
rootTừ Điển Đức Việt