Tiefgründigkeit

/ˈtiːfˌɡʁʏndɪçkaɪ̯t/
sự sâu sắc

Seine Tiefgründigkeit beeindruckte alle.

Sự sâu sắc của anh ấy đã làm mọi người ngưỡng mộ.


trang trọng

Tính chất sâu sắc, có ý nghĩa sâu xa hoặc suy nghĩ sâu sắc.

Die Tiefgründigkeit ihrer Philosophie ist beeindruckend.

Triết lý của cô ấy rất sâu sắc.

Thường dùng để mô tả tư duy, tư tưởng hoặc tác phẩm nghệ thuật có ý nghĩa sâu xa.

Cụm từ kết hợp

Tiefgründigkeit einer Ideesự sâu sắc của một ý tưởngTiefgründigkeit eines Gesprächssự sâu sắc của một cuộc trò chuyện

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường dùng để mô tả tác phẩm văn học hoặc tư tưởng có ý nghĩa sâu xa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'tief' (sâu) và 'Gründigkeit' (sự căn bản), nghĩa là sự sâu sắc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, triết học hoặc khi nói về tính cách của một người.

Phân tích từ

tief
sâu
root
+
Gründigkeit
sự căn bản
root
Từ Điển Đức Việt