Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. KI-Verordnung

KI-Verordnung

/ˈkaɪ fɛɐ̯ˈʔɔɐ̯dnʊŋ/
luật quy định về trí tuệ nhân tạo

Die KI-Verordnung regelt den Einsatz von KI-Systemen in der EU.

Luật quy định về trí tuệ nhân tạo quy định việc sử dụng các hệ thống trí tuệ nhân tạo trong Liên minh châu Âu.


Luật
chuyên ngành

Luật quy định về trí tuệ nhân tạo, bao gồm các quy tắc và tiêu chuẩn để quản lý và sử dụng các hệ thống trí tuệ nhân tạo trong Liên minh châu Âu.

Die KI-Verordnung soll sicherstellen, dass KI-Systeme sicher, transparent und fair sind.

Luật quy định về trí tuệ nhân tạo nhằm đảm bảo rằng các hệ thống trí tuệ nhân tạo là an toàn, minh bạch và công bằng.

Luật này được đề xuất bởi Ủy ban châu Âu để tạo ra một khuôn khổ pháp lý cho việc phát triển và sử dụng trí tuệ nhân tạo.

Cụm từ kết hợp

KI-Verordnung der EUluật quy định về trí tuệ nhân tạo của Liên minh châu ÂuUmsetzung der KI-Verordnungviệc thực thi luật quy định về trí tuệ nhân tạo

Từ đồng nghĩa

KI-GesetzKI-RegulierungKI-Richtlinie

Cụm từ liên quan

KI-Systemcụm từ
hệ thống trí tuệ nhân tạo
KI-Risikocụm từ
rủi ro liên quan đến trí tuệ nhân tạo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về luật quy định về trí tuệ nhân tạo, hãy đảm bảo sử dụng 'KI-Verordnung' thay vì các từ đồng nghĩa nếu bạn muốn đề cập đến luật cụ thể của Liên minh châu Âu.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Luật này áp dụng cho tất cả các tổ chức và cá nhân phát triển hoặc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong khu vực EU.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'KI' (trí tuệ nhân tạo) và 'Verordnung' (luật quy định).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và công nghệ, đặc biệt liên quan đến các quy định của Liên minh châu Âu.

Phân tích từ

KI
trí tuệ nhân tạo
root
+
Verordnung
luật quy định
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。