Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Kälte in der Beziehung

Kälte in der Beziehung

/ˈkɛltə ɪn deːɐ̯ bɛˈtsiːʊŋ/
sự lạnh lùng trong mối quan hệ

Nach dem Streit herrschte Kälte in der Beziehung.

Sau cuộc cãi vã, mối quan hệ trở nên lạnh lùng.


thông thường

Trạng thái khi mối quan hệ trở nên xa cách, thiếu tình cảm và sự giao lưu, thường do xung đột hoặc sự lạnh nhạt.

Seit Monaten gibt es Kälte in der Beziehung, und keiner weiß, wie man das ändert.

Đã nhiều tháng mối quan hệ trở nên lạnh lùng, và không ai biết cách thay đổi điều đó.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng quan hệ trở nên xa cách, thiếu sự giao lưu và tình cảm.

Cụm từ kết hợp

Kälte zwischen zwei Menschensự lạnh lùng giữa hai ngườiKälte in der Ehesự lạnh lùng trong hôn nhân

Từ đồng nghĩa

Distanz in der BeziehungEntfremdungEmotionslosigkeit

Từ trái nghĩa

Wärme in der BeziehungNäheLiebe

Cụm từ liên quan

sich entfremdencụm từ
trở nên xa cách
die Distanz überwindencụm từ
vượt qua sự xa cách

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng quan hệ trở nên xa cách, thiếu tình cảm.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng

Dùng để mô tả tình trạng quan hệ trở nên lạnh lùng, xa cách, thiếu sự giao lưu.

Nguồn gốc từ

Từ 'Kälte' (lạnh lùng) kết hợp với 'Beziehung' (mối quan hệ) để mô tả tình trạng quan hệ trở nên xa cách.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quan hệ cá nhân, đặc biệt là trong mối quan hệ tình cảm.

Phân tích từ

Kälte
lạnh lùng, xa cách
root
+
Beziehung
mối quan hệ
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。