Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Käfer

Käfer

/ˈkɛːfɐ/
bọ

Im Garten gibt es viele verschiedene Käfer.

Trong vườn có rất nhiều loại bọ.


chung

Một loài côn trùng có sáu chân, thường có cánh cứng.

Der Marienkäfer ist ein nützlicher Käfer.

Bọ rùa là một loài bọ có lợi.

Der Käfer frisst Blätter.

Con bọ ăn lá.

Từ này thường dùng để chỉ các loài bọ có cánh cứng, như bọ rùa, bọ hung, bọ cánh cứng.

Cụm từ kết hợp

Marienkäferbọ rùaKäferlarveấu trùng bọKäferflügelcánh bọ

Từ đồng nghĩa

InsektWanzeBlatt

Cụm từ liên quan

Käfer sammelncụm từ
sưu tập bọ
Käfer bestimmencụm từ
xác định loài bọ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'Käfer' thường dùng để chỉ các loài bọ có cánh cứng, nhưng trong tiếng Việt, từ 'bọ' có thể dùng để chỉ nhiều loại côn trùng nhỏ.

Quy tắc vàng

Phân biệt loài

Khi nói về các loài bọ khác nhau, hãy sử dụng tên chính xác như 'Marienkäfer' (bọ rùa) hoặc 'Maikäfer' (bọ hung).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'kever', có nghĩa là 'côn trùng có cánh cứng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'Käfer' thường dùng để chỉ các loài bọ có cánh cứng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loài bọ khác. Trong tiếng Việt, từ 'bọ' có thể dùng để chỉ nhiều loại côn trùng nhỏ.

Phân tích từ

Käfer
bọ
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。