Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ignorieren

ignorieren

/ɪɡnoˈʁiːʁən/
bỏ qua, không chú ý

Er ignorierte die Warnungen und fuhr weiter.

Anh ta bỏ qua các cảnh báo và tiếp tục lái xe.


thông thường

Từ chối nhận thức hoặc phản ứng với điều gì đó, thường là cố ý.

Sie ignorierte die Nachrichten von ihm.

Cô ấy bỏ qua tin nhắn của anh ấy.

Man sollte die Gefahren nicht ignorieren.

Chúng ta không nên bỏ qua các nguy cơ.

Thường dùng với các tình huống xã hội, cảnh báo, hoặc yêu cầu.

Cụm từ kết hợp

die Warnungen ignorierenbỏ qua các cảnh báodie Bitte ignorierenbỏ qua yêu cầudie Kritik ignorierenbỏ qua lời phê bình

Từ đồng nghĩa

übersehenmissachtenverachten

Từ trái nghĩa

beachtenbeachtenbeachten

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng khi ai đó cố ý bỏ qua điều gì đó, đặc biệt là trong mối quan hệ hoặc tình huống công việc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ignorare' (không biết, không chú ý).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc khi có cảnh báo/ý kiến cần được chú ý.

Phân tích từ

ignor
không biết, không nhận thức
root
+
-ieren
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。