Looking up...
Er hat das ganze Haus und Hof geerbt.
Anh ấy đã thừa kế cả nhà và sân.
Từ ngữ chỉ toàn bộ tài sản bất động sản của một gia đình, bao gồm cả nhà ở và đất đai xung quanh.
Der Bauernhof umfasst Haus und Hof.
Trang trại bao gồm cả nhà và sân.
Sie verkaufte Haus und Hof, um ins Ausland zu ziehen.
Cô ấy bán nhà và sân để di cư nước ngoài.
Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc giao dịch bất động sản.
Biểu thức này thường xuất hiện trong hợp đồng mua bán hoặc di chúc.
Từ ghép của hai từ 'Haus' (nhà) và 'Hof' (sân), thường dùng để chỉ toàn bộ tài sản bất động sản.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giao dịch bất động sản.