Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Haus und Hof

Haus und Hof

/haʊs ʊnt hɔf/
nhà và sân

Er hat das ganze Haus und Hof geerbt.

Anh ấy đã thừa kế cả nhà và sân.


trang trọng

Từ ngữ chỉ toàn bộ tài sản bất động sản của một gia đình, bao gồm cả nhà ở và đất đai xung quanh.

Der Bauernhof umfasst Haus und Hof.

Trang trại bao gồm cả nhà và sân.

Sie verkaufte Haus und Hof, um ins Ausland zu ziehen.

Cô ấy bán nhà và sân để di cư nước ngoài.

Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc giao dịch bất động sản.

Cụm từ kết hợp

Haus und Hof verkaufenbán nhà và sânHaus und Hof erbenthừa kế nhà và sân

Từ đồng nghĩa

ImmobilienGrundbesitzLiegenschaft

Cụm từ liên quan

Haus und Grundcụm từ
nhà và đất

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Biểu thức này thường xuất hiện trong hợp đồng mua bán hoặc di chúc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ 'Haus' (nhà) và 'Hof' (sân), thường dùng để chỉ toàn bộ tài sản bất động sản.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giao dịch bất động sản.

Phân tích từ

Haus
nhà
root
+
und
và
conjunction
+
Hof
sân
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。