Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Haus mieten

Haus mieten

/haʊ̯s ˈmiːtn̩/
cho thuê nhà

Ich möchte ein Haus mieten, das in der Nähe des Parks liegt.

Tôi muốn cho thuê một ngôi nhà gần công viên.


trang trọngthông thường

Hành động thuê một ngôi nhà để ở hoặc sử dụng trong một thời gian nhất định.

Sie hat ein Haus in Berlin gemietet, um näher an ihrer Arbeit zu sein.

Cô ấy đã cho thuê một ngôi nhà ở Berlin để gần nơi làm việc hơn.

Das Mieten eines Hauses ist oft günstiger als der Kauf.

Cho thuê nhà thường rẻ hơn việc mua nhà.

Từ "Haus" (nhà) và "mieten" (cho thuê) kết hợp để chỉ hành động thuê nhà.

Cụm từ kết hợp

eine Wohnung mietencho thuê một căn hộein Haus kaufenmua một ngôi nhàMietvertraghợp đồng cho thuê

Từ đồng nghĩa

Wohnung mieteneine Immobilie mieten

Từ trái nghĩa

Haus kaufenImmobilie besitzen

Cụm từ liên quan

Haus kaufencụm từ
mua nhà
Mietvertrag unterschreibencụm từ
ký hợp đồng cho thuê

Mẹo hay

Sử dụng "Haus mieten" trong ngữ cảnh bất động sản

Thường được sử dụng khi nói về việc thuê nhà, đặc biệt là trong các giao dịch bất động sản hoặc khi tìm kiếm nhà ở.

Quy tắc vàng

Định dạng chính xác

Trong tiếng Đức, danh từ phải viết hoa, nên "Haus" phải viết hoa.

Nguồn gốc từ

Từ "Haus" (nhà) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "hūs", và "mieten" (cho thuê) từ tiếng Đức trung cổ "mieten" có nghĩa là "cho thuê".

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, "Haus mieten" thường được sử dụng trong các giao dịch bất động sản và hợp đồng cho thuê. Từ "mieten" cũng có thể được sử dụng với các đối tượng khác như xe hơi hoặc thiết bị.

Phân tích từ

Haus
nhà
root
+
mieten
cho thuê
verb
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。