Looking up...
Die Automatisierung von Produktionsprozessen erhöht die Effizienz.
Quy trình tự động hóa sản xuất tăng cường hiệu quả.
Quy trình hoặc quá trình tự động hóa các công việc hoặc hệ thống bằng cách sử dụng máy móc, phần mềm hoặc công nghệ để giảm sự can thiệp của con người.
Die Automatisierung in Fabriken reduziert menschliche Fehler.
Tự động hóa trong nhà máy giảm thiểu lỗi của con người.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp, công nghệ và kinh doanh.
Sự tự động hóa các quy trình kinh doanh để tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí lao động.
Durch Automatisierung können Unternehmen ihre Betriebskosten senken.
Do tự động hóa, các công ty có thể giảm chi phí hoạt động.
Trong lĩnh vực kinh doanh, tự động hóa thường liên quan đến các hệ thống quản lý và phần mềm.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp, công nghệ và kinh doanh.
Mặc dù tự động hóa giảm sự can thiệp của con người, nhưng vẫn cần giám sát và bảo trì.
Từ gốc từ 'automatisch' (tự động) + hậu tố '-isierung' (quá trình hóa).
Trong tiếng Đức, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và kinh doanh.