Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

IT用語

ai-tī-yōgo
thuật ngữ CNTT

このIT用語はIT業界で広く使われています。

Thuật ngữ CNTT này được sử dụng rộng rãi trong ngành IT.


Công nghệ
chuyên ngành

Thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến công nghệ thông tin.

IT用語を理解することは、IT業界で働く上で不可欠です。

Hiểu thuật ngữ CNTT là điều không thể thiếu khi làm việc trong ngành IT.

新しいIT用語が次々と生まれています。

Những thuật ngữ CNTT mới liên tục xuất hiện.

Thường được sử dụng trong tài liệu kỹ thuật, đào tạo IT, hoặc giao tiếp công việc liên quan đến công nghệ thông tin.

Cụm từ kết hợp

IT用語辞典từ điển thuật ngữ CNTTIT用語集bộ sưu tập thuật ngữ CNTT

Từ đồng nghĩa

技術用語専門用語コンピュータ用語

Cụm từ liên quan

IT業界cụm từ
ngành công nghiệp công nghệ thông tin
ITエンジニアcụm từ
kỹ sư CNTT

Mẹo hay

Cách học thuật ngữ CNTT hiệu quả

Sử dụng các từ điển chuyên ngành như 'IT用語辞典' hoặc tra cứu trên các trang web uy tín như Wikipedia, Techopedia. Kết hợp học qua ví dụ thực tế và tài liệu chuyên môn để nắm vững ngữ cảnh sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ CNTT chính xác

Tránh sử dụng thuật ngữ CNTT một cách mơ hồ. Luôn kiểm tra định nghĩa chính thức từ các nguồn uy tín để đảm bảo tính chính xác trong giao tiếp chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'IT' (viết tắt của Information Technology, mượn từ tiếng Anh) và '用語' (dùng để chỉ thuật ngữ). '用語' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt (用語→dụng ngữ).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ CNTT thường thay đổi nhanh chóng theo sự phát triển của công nghệ. Khi học, nên tham khảo các nguồn cập nhật như sách giáo khoa mới nhất hoặc tài liệu từ các tổ chức chuyên môn.

Phân tích từ

IT
công nghệ thông tin (viết tắt từ Information Technology)
loanword
+
用語
thuật ngữ, từ chuyên ngành
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.