Looking up...
このIT用語はIT業界で広く使われています。
Thuật ngữ CNTT này được sử dụng rộng rãi trong ngành IT.
Thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến công nghệ thông tin.
IT用語を理解することは、IT業界で働く上で不可欠です。
Hiểu thuật ngữ CNTT là điều không thể thiếu khi làm việc trong ngành IT.
新しいIT用語が次々と生まれています。
Những thuật ngữ CNTT mới liên tục xuất hiện.
Thường được sử dụng trong tài liệu kỹ thuật, đào tạo IT, hoặc giao tiếp công việc liên quan đến công nghệ thông tin.
Sử dụng các từ điển chuyên ngành như 'IT用語辞典' hoặc tra cứu trên các trang web uy tín như Wikipedia, Techopedia. Kết hợp học qua ví dụ thực tế và tài liệu chuyên môn để nắm vững ngữ cảnh sử dụng.
Tránh sử dụng thuật ngữ CNTT một cách mơ hồ. Luôn kiểm tra định nghĩa chính thức từ các nguồn uy tín để đảm bảo tính chính xác trong giao tiếp chuyên môn.
Từ ghép giữa 'IT' (viết tắt của Information Technology, mượn từ tiếng Anh) và '用語' (dùng để chỉ thuật ngữ). '用語' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt (用語→dụng ngữ).
Thuật ngữ CNTT thường thay đổi nhanh chóng theo sự phát triển của công nghệ. Khi học, nên tham khảo các nguồn cập nhật như sách giáo khoa mới nhất hoặc tài liệu từ các tổ chức chuyên môn.