AI

AI
nounTrung cấpTừ vay mượn từ EnglishAI
Nghĩa thực sự
Khái niệm về trí tuệ nhân tạo, một lĩnh vực của khoa học máy tính nghiên cứu việc tạo ra các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ yêu cầu trí tuệ con người.
Nghĩa đen
Viết tắt của 'Artificial Intelligence' (trí tuệ nhân tạo).
Phân tích nghĩa đen
Anhân tạo+Itrí tuệ
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture or metaphor description in Vietnamese
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp về công nghệ, một kỹ sư nói: 'AI sẽ thay đổi cách chúng ta làm việc trong tương lai.'
Lưu ý văn hóa
Từ 'AI' đã trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.
💻Công nghệ
chuyên ngành

Trí tuệ nhân tạo, một lĩnh vực của khoa học máy tính nghiên cứu việc tạo ra các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ yêu cầu trí tuệ con người như học tập, lý luận và nhận dạng.

AIは人間の言語を理解し、自然な対話ができるようになっています。

AI có thể hiểu ngôn ngữ con người và thực hiện đối thoại tự nhiên.

💡

Trong tiếng Việt, từ 'AI' thường được dùng để chỉ các hệ thống trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ.

Cụm từ kết hợp

AI technologycông nghệ trí tuệ nhân tạoAI developmentphát triển trí tuệ nhân tạoAI applicationsứng dụng trí tuệ nhân tạo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

AI revolutioncụm từ
cách mạng trí tuệ nhân tạo
AI ethicscụm từ
đạo đức trí tuệ nhân tạo

💡Mẹo hay

Sử dụng 'AI' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'AI' thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành công nghệ, đặc biệt là khi nói về các hệ thống máy tính có khả năng học tập và tự động hóa.

Quy tắc vàng

Không dùng 'AI' trong các ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ

Từ 'AI' chỉ nên dùng khi nói về trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực công nghệ, không nên dùng trong các ngữ cảnh khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'AI' là viết tắt của 'Artificial Intelligence' (trí tuệ nhân tạo), một thuật ngữ được phổ biến từ những năm 1950.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'AI' thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành công nghệ, đặc biệt là khi nói về các hệ thống máy tính có khả năng học tập và tự động hóa.

Phân tích từ

A
Artificial (nhân tạo)
prefix
+
I
Intelligence (trí tuệ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt