AI

aiTừ vay mượn từ EnglishAI
trí tuệ nhân tạo

AIは医療診断を支援することができる

AI có thể hỗ trợ chẩn đoán y tế


Công nghệ
chuyên ngành

trí tuệ nhân tạo, một lĩnh vực của khoa học máy tính nghiên cứu việc tạo ra các hệ thống có khả năng học hỏi và thực hiện các tác vụ yêu cầu trí tuệ con người

AI技術は自動運転車の開発に不可欠です

Công nghệ AI là yếu tố không thể thiếu trong việc phát triển ô tô tự lái

Từ viết tắt của 'Artificial Intelligence' trong tiếng Anh

Cụm từ kết hợp

AI technologycông nghệ AIAI researchnhiên cứu về trí tuệ nhân tạoAI applicationsứng dụng của trí tuệ nhân tạo

Cụm từ liên quan

AI ethicscụm từ
đạo đức về trí tuệ nhân tạo
AI biascụm từ
thiên vị trong trí tuệ nhân tạo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong các bài báo khoa học, 'AI' được viết hoa, trong khi trong các bài viết thông tục, có thể viết thường hoặc dùng 'trí tuệ nhân tạo'

Quy tắc vàng

Không hiểu lầm

AI không phải là một con người hoặc sinh vật sống, mà là một hệ thống máy tính được thiết kế để mô phỏng các chức năng trí tuệ của con người

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Artificial Intelligence' trong tiếng Anh, bắt nguồn từ các nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo bắt đầu từ giữa thế kỷ 20

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'AI' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, công nghệ và các cuộc thảo luận chuyên ngành. Trong các bài viết thông tục, người ta thường dùng 'trí tuệ nhân tạo' thay thế.

Phân tích từ

A
Artificial
prefix
+
I
Intelligence
suffix
Từ Điển Nhật Việt