Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 3密

3密

sanmitsuÂm Hán-Việttam mật

What does "3密" mean?

ba điều kiện lây lan

新型コロナウイルスの感染拡大を防ぐため、3密を避けることが重要です。

Để ngăn chặn sự lan tỏa của virus corona mới, việc tránh ba điều kiện lây lan là rất quan trọng.


How to use "3密" correctly?

Y học
chuyên ngành

Ba điều kiện lây lan virus (chỗ hẹp, chỗ đông, chỗ gần) trong phòng chống dịch

このレストランは密閉空間で混雑しており、3密の条件を満たしています。

Quán ăn này ở trong không gian hẹp và đông đúc, đáp ứng ba điều kiện lây lan.

Khái niệm được giới y tế Nhật Bản phổ biến trong thời kỳ dịch COVID-19.

Cụm từ kết hợp

3密を避けるtránh ba điều kiện lây lan3密の状況tình trạng ba điều kiện lây lan

Từ đồng nghĩa

密閉空間混雑近距離接触

Từ trái nghĩa

換気疎開ソーシャルディスタンス

Cụm từ liên quan

ソーシャルディスタンスcụm từ
khoảng cách xã hội

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ này thường đi kèm với các từ như '密閉空間' (khoảng không hẹp), '混雑' (đông đúc), và '近距離接触' (liên lạc gần).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả ba yếu tố tăng nguy cơ lây nhiễm virus, không dùng cho các tình huống khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ba chữ kanji: 密 (mật) + 密 (mật) + 密 (mật), mô tả ba điều kiện lây lan virus.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh phòng chống dịch, đặc biệt là COVID-19.

Phân tích từ

密
mật, hẹp
root
+
密
mật, đông
root
+
密
mật, gần
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.