黙っている

damatteiru
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)mặc
thông thường

tình trạng không nói gì, giữ im lặng

彼女は怒って黙っている

Cô ấy đang giận và giữ im lặng

黙っていると、誰も話さない

Nếu im lặng, thì không ai nói gì

💡

Dùng để mô tả tình trạng không nói gì, có thể do giận dỗi, bối rối, hoặc không muốn nói.

Cụm từ kết hợp

黙って聞くnghe thầm黙って見るnhìn thầm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng '黙っている' khi muốn nhấn mạnh tình trạng im lặng kéo dài, không chỉ là một hành động tạm thời.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động giữ im lặng, có thể mang ý nghĩa tích cực (như nghe thầm) hoặc tiêu cực (như giận dỗi).

Phân tích từ

im lặng
root
+
ている
đang ở trong trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt