黒板

kokuban
nounCơ bản💡 bảng đen

黒板に書く

Viết lên bảng đen

trang trọng

Bảng màu đen, thường dùng trong lớp học để viết bằng phấn trắng.

先生は黒板に数学の公式を書いた。

Thầy giáo viết công thức toán lên bảng đen.

黒板消しで文字を消す

Xóa chữ bằng khăn lau bảng

💡

Từ này thường được dùng trong môi trường giáo dục, lớp học. Có thể thay thế bằng 'bảng viết' trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

黒板消しkhăn lau bảng黒板に書くviết lên bảng黒板を消すlau bảng

💡Mẹo hay

Ghi nhớ nhanh

Hãy liên tưởng '黒板' như 'bảng đen' trong lớp học Việt Nam. Điểm khác biệt là ở Nhật thường dùng phấn trắng trên nền đen, trong khi Việt Nam thường dùng phấn trắng trên nền xanh.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này chủ yếu dùng trong môi trường giáo dục, lớp học. Không dùng để chỉ các loại bảng khác như bảng hiệu (掲示板) hay bảng trắng (ホワイトボード).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 黒 (kuro - đen) + 板 (ita - tấm bảng). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện từ thời kỳ Edo (1603-1868).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong giáo dục Nhật Bản. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường. Không nên nhầm lẫn với 'bảng trắng' (ホワイトボード) vốn sử dụng bút lông.

Phân tích từ

đen
root
+
tấm bảng
root
Từ Điển Nhật Việt